Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "反了反了" (fǎn le fǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

反了反了

fǎn le fǎn le

Ngược rồi, ngược rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
33:30
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1应该怎么转过去yīng gāi zěn me zhuǎn guò qùPhải quay sang thế nào?
2反了反了fǎn le fǎn leNgược rồi, ngược rồi.
3差不多了吧chà bu duō le baChắc được rồi nhỉ?

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 2 of 11)
我留了三人在这守着 咱们先回去休息 明天接着找
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.
今天加班 回来晚了
HSK 4
0:03s
jīn tiān jiā bān huí lái wǎn leHôm nay chị tăng ca. Về muộn rồi.
我终于明白你上次为什么不报警
HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.
不是你想的那样 你吃了没
HSK 2
0:03s
bú shì nǐ xiǎng de nà yàng nǐ chī le méiKhông phải như em nghĩ đâu. Chị ăn chưa?
在戒毒所里我向你保证 我可以戒掉它
HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.
我亲眼看到你上了那个男的车
HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.
你男朋友也逃不掉
HSK 6
0:03s
nǐ nán péng yǒu yě táo bù diàoBạn trai của chị cũng không thoát được đâu.
你知不知道这次跟上次不一样
HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?
我们厂里知道了会开除我的
HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.
我没有工资我怎么养活你啊
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu gōng zī wǒ zěn me yǎng huó nǐ aChị không có lương thì lấy gì nuôi em hả?
那你心里还有我吗
HSK 3
0:03s
nà nǐ xīn lǐ hái yǒu wǒ maVậy trong lòng chị còn có em không?
我为了你能戒掉毒品
HSK 7
0:03s
wǒ wèi le nǐ néng jiè diào dú pǐnVì chị mà em có thể cai nghiện.
谎话连篇
HSK 7
0:03s
huǎng huà lián piānToàn nói dối.
自甘堕落
HSK 4
0:03s
zì gān duò luòTự cam chịu sa đọa.
谁都可以这么说我
HSK 2
0:03s
shéi dōu kě yǐ zhè me shuō wǒAi cũng có thể nói chị như vậy.
你有良心吗
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu liáng xīn maEm có lương tâm không?
我从来就没有过怨言
HSK 7
0:03s
wǒ cóng lái jiù méi yǒu guò yuàn yánChị chưa bao giờ oán trách một lời.
我这辈子都没有机会 碰上这个东西
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.
你凭什么这么说我
HSK 5
0:03s
nǐ píng shén me zhè me shuō wǒEm dựa vào đâu mà nói chị như vậy?
你这么跟我说话是吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhè me gēn wǒ shuō huà shì maEm nói chuyện với chị như vậy đó hả?