Cách dùng "韩强那边已经被逮捕了" (hán qiáng nà biān yǐ jīng bèi dài bǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
韩强那边已经被逮捕了
Hàn Cường đã bị bắt rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
kěn肯
dìng定
kěn肯
dìng定
shì是
huì会
jiè戒
diào掉
de的
“Chắc chắn sẽ cai được thôi.”
LINE 0228:22
PLAYING SCENEhán韩
qiáng强
nà那
biān边
yǐ已
jīng经
bèi被
dài逮
bǔ捕
le了
“Hàn Cường đã bị bắt rồi.”
LINE 0328:25
suǒ yǐ nǐ chū qù de shí hòu bù yòng dān xīn huì pèng jiàn tā
所以你出去的时候 不用担心会碰见他
“Nên khi cô ra ngoài, không cần lo sẽ gặp lại hắn đâu.”
Show Information