Cách dùng "回去再捋捋 一定能找到线索" (huí qù zài lǚ lǚ yí dìng néng zhǎo dào xiàn suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
回去再捋捋 一定能找到线索
Về xem xét lại đi. Chắc chắn sẽ tìm được manh mối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
43:06
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给我也捐点 我也挺拮据的 | nǐ gěi wǒ yě juān diǎn wǒ yě tǐng jié jū de | Cậu quyên góp cho tôi một ít đi, tôi cũng túng thiếu lắm. |
| 2▶ | 回去再捋捋 一定能找到线索 | huí qù zài lǚ lǚ yí dìng néng zhǎo dào xiàn suǒ | Về xem xét lại đi. Chắc chắn sẽ tìm được manh mối. |
| 3 | 不管是谁 | bù guǎn shì shuí | Bất kể là ai, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










