Cách dùng "警察一旦上门 你怎么办" (jǐng chá yí dàn shàng mén nǐ zěn me bàn) trong hội thoại tiếng Trung

jǐngchádànshàngmén zěnmebàn

Một khi cảnh sát tìm đến tận nhà, anh phải làm thế nào?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
4:55
TMDB ID
281495
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没有人看见啊méi yǒu rén kàn jiàn akhông có ai nhìn thấy à?
2警察一旦上门 你怎么办jǐng chá yí dàn shàng mén nǐ zěn me bànMột khi cảnh sát tìm đến tận nhà, anh phải làm thế nào?
3现在除了我们 没有人知道小鱼在哪xiàn zài chú le wǒ men méi yǒu rén zhī dào xiǎo yú zài nǎBây giờ ngoài chúng ta ra, không ai biết Tiểu Ngư ở đâu cả.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 2 of 11)
今天加班 回来晚了
HSK 4
0:03s
jīn tiān jiā bān huí lái wǎn leHôm nay chị tăng ca. Về muộn rồi.

我终于明白你上次为什么不报警
HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

不是你想的那样 你吃了没
HSK 2
0:03s
bú shì nǐ xiǎng de nà yàng nǐ chī le méiKhông phải như em nghĩ đâu. Chị ăn chưa?

在戒毒所里我向你保证 我可以戒掉它
HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

我亲眼看到你上了那个男的车
HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

你男朋友也逃不掉
HSK 6
0:03s
nǐ nán péng yǒu yě táo bù diàoBạn trai của chị cũng không thoát được đâu.

你知不知道这次跟上次不一样
HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

我们厂里知道了会开除我的
HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

我没有工资我怎么养活你啊
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu gōng zī wǒ zěn me yǎng huó nǐ aChị không có lương thì lấy gì nuôi em hả?

那你心里还有我吗
HSK 3
0:03s
nà nǐ xīn lǐ hái yǒu wǒ maVậy trong lòng chị còn có em không?

我为了你能戒掉毒品
HSK 7
0:03s
wǒ wèi le nǐ néng jiè diào dú pǐnVì chị mà em có thể cai nghiện.

谎话连篇
HSK 7
0:03s
huǎng huà lián piānToàn nói dối.

自甘堕落
HSK 4
0:03s
zì gān duò luòTự cam chịu sa đọa.

谁都可以这么说我
HSK 2
0:03s
shéi dōu kě yǐ zhè me shuō wǒAi cũng có thể nói chị như vậy.

你有良心吗
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu liáng xīn maEm có lương tâm không?

我从来就没有过怨言
HSK 7
0:03s
wǒ cóng lái jiù méi yǒu guò yuàn yánChị chưa bao giờ oán trách một lời.

我这辈子都没有机会 碰上这个东西
HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.

你凭什么这么说我
HSK 5
0:03s
nǐ píng shén me zhè me shuō wǒEm dựa vào đâu mà nói chị như vậy?

你这么跟我说话是吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhè me gēn wǒ shuō huà shì maEm nói chuyện với chị như vậy đó hả?

我就是吃这个东西吃死
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì chī zhè ge dōng xī chī sǐChị có dùng thứ này đến chết.