Cách dùng "老板这停一下 停停" (lǎo bǎn zhè tíng yī xià tíng tíng) trong hội thoại tiếng Trung
老板这停一下 停停
Tài xế, dừng ở đây một chút. Dừng lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 应该中午饭的时候吧 具体几点我也记不住 | yīng gāi zhōng wǔ fàn de shí hòu ba jù tǐ jǐ diǎn wǒ yě jì bú zhù | Chắc là lúc ăn cơm trưa, mấy giờ cụ thể thì tôi cũng không nhớ được. |
| 2▶ | 老板这停一下 停停 | lǎo bǎn zhè tíng yī xià tíng tíng | Tài xế, dừng ở đây một chút. Dừng lại. |
| 3 | 往前稍微倒一点点 | wǎng qián shāo wēi dào yì diǎn diǎn | Lùi về phía trước một chút. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










