Cách dùng "你们同事李晶晶认识吧" (nǐ men tóng shì lǐ jīng jīng rèn shí ba) trong hội thoại tiếng Trung

mentóngshìjīngjīngrènshíba

Đồng nghiệp của cô, Lý Tinh Tinh, cô quen chứ?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:52
kū zhe hǎn zhe lái qiú wǒ wǒ yǒu bàn fǎ ma

哭着喊着来求我 我有办法吗

Khóc lóc van xin tôi. Tôi có cách nào được chứ?

LINE 0216:56
PLAYING SCENE
men
tóng
shì
jīng
jīng
rèn
shí
ba

Đồng nghiệp của cô, Lý Tinh Tinh, cô quen chứ?

LINE 0316:58
lǐ jīng jīng gēn wǒ men shuō nǐ céng jīng ràng tā gěi guò wáng píng yī bēi kā fēi

李晶晶跟我们说 你曾经让她给过王萍一杯咖啡

Lý Tinh Tinh nói với chúng tôi. Cô từng bảo cô ấy đưa cho Vương Bình một ly cà phê.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp16:56
TMDB ID281495