Cách dùng "所以东西用的很仔细 保养的很好" (suǒ yǐ dōng xī yòng de hěn zǐ xì bǎo yǎng de hěn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
所以东西用的很仔细 保养的很好
Nên đồ đạc dùng rất cẩn thận. Bảo quản rất tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:13
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只有我跟我姐一块住 从小一起长大 | zhǐ yǒu wǒ gēn wǒ jiě yī kuài zhù cóng xiǎo yì qǐ zhǎng dà | Chỉ có tôi và chị gái tôi ở cùng nhau. Lớn lên cùng nhau từ nhỏ. |
| 2▶ | 所以东西用的很仔细 保养的很好 | suǒ yǐ dōng xī yòng de hěn zǐ xì bǎo yǎng de hěn hǎo | Nên đồ đạc dùng rất cẩn thận. Bảo quản rất tốt. |
| 3 | 之前生活哪怕再困难 | zhī qián shēng huó nǎ pà zài kùn nán | Trước đây cuộc sống dù có khó khăn đến mấy, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










