Cách dùng "他以为我是另外一个债主" (tā yǐ wéi wǒ shì lìng wài yí gè zhài zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
他以为我是另外一个债主
Anh ta tưởng tôi là một chủ nợ khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
35:35
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就赶紧去追他 我追上他以后才知道 他认错人了 | wǒ jiù gǎn jǐn qù zhuī tā wǒ zhuī shàng tā yǐ hòu cái zhī dào tā rèn cuò rén le | Tôi liền vội vàng đuổi theo. Sau khi đuổi kịp anh ta tôi mới biết. Anh ta nhận nhầm người. |
| 2▶ | 他以为我是另外一个债主 | tā yǐ wéi wǒ shì lìng wài yí gè zhài zhǔ | Anh ta tưởng tôi là một chủ nợ khác. |
| 3 | 所以你们从麻将馆出来 你们是跑去哪了 | suǒ yǐ nǐ men cóng má jiāng guǎn chū lái nǐ men shì pǎo qù nǎ le | Vậy sau khi hai người ra khỏi quán mạt chược. Hai người đã chạy đi đâu? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










