Cách dùng "我哪认识那么多吸毒的" (wǒ nǎ rèn shí nà me duō xī dú de) trong hội thoại tiếng Trung
我哪认识那么多吸毒的
Tôi làm gì quen nhiều người nghiện như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:43
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们是你牌友还是你毒友 当然是牌友啊 | tā men shì nǐ pái yǒu hái shì nǐ dú yǒu dāng rán shì pái yǒu a | Họ là bạn bài hay bạn nghiện của anh? Tất nhiên là bạn bài rồi. |
| 2▶ | 我哪认识那么多吸毒的 | wǒ nǎ rèn shí nà me duō xī dú de | Tôi làm gì quen nhiều người nghiện như vậy. |
| 3 | 你在你们家囤那么多毒品 你说你不卖 谁信啊 | nǐ zài nǐ men jiā dùn nà me duō dú pǐn nǐ shuō nǐ bù mài shuí xìn a | Anh tích trữ nhiều ma túy như vậy ở nhà anh. Anh nói anh không bán. Ai mà tin chứ? |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










