Cách dùng "我说的都是实话啊警官" (wǒ shuō de dōu shì shí huà a jǐng guān) trong hội thoại tiếng Trung
我说的都是实话啊警官
Những gì tôi nói đều là sự thật mà, cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:09
wǒ xiàn zài gěi nǐ jī huì nǐ zài hǎo hǎo xiǎng xiǎng wǒ
我现在给你机会 你再好好想想 我
“Bây giờ tôi cho anh cơ hội. Anh hãy nghĩ lại cho kỹ đi. Tôi...”
LINE 0220:19
PLAYING SCENEwǒ我
shuō说
de的
dōu都
shì是
shí实
huà话
a啊
jǐng警
guān官
“Những gì tôi nói đều là sự thật mà, cảnh sát.”
LINE 0320:23
bú shì ràng nǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎng
不是 让你好好想想
“Không phải. Bảo anh nghĩ cho kỹ lại.”
Show Information