Cách dùng "我想起来了 二十号" (wǒ xiǎng qǐ lái le èr shí hào) trong hội thoại tiếng Trung
我想起来了 二十号
wǒ xiǎng qǐ lái le èr shí hào
Tôi nhớ ra rồi. Ngày 20.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:34
TMDB ID
281495
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么乌泾村 我去都没去过 我都没听说过那地方 | shén me wū jīng cūn wǒ qù dōu méi qù guò wǒ dōu méi tīng shuō guò nà dì fāng | Thôn Ô Kinh nào? Tôi còn chưa đi bao giờ. Tôi còn chưa từng nghe đến nơi đó. |
| 2▶ | 我想起来了 二十号 | wǒ xiǎng qǐ lái le èr shí hào | Tôi nhớ ra rồi. Ngày 20. |
| 3 | 我跟一堆朋友在打牌 好多人 你们可以去调查 | wǒ gēn yī duī péng yǒu zài dǎ pái hǎo duō rén nǐ men kě yǐ qù diào chá | Tôi đang đánh bài với một đám bạn. Nhiều người lắm. Các anh có thể đi điều tra. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ liú le sān rén zài zhè shǒu zhe zán men xiān huí qù xiū xī míng tiān jiē zhe zhǎoTôi đã để lại ba người ở đây canh rồi. Chúng ta về nghỉ ngơi trước đi, mai lại tìm tiếp.

HSK 5
0:03s
wǒ zhōng yú míng bái nǐ shàng cì wèi shén me bù bào jǐngCuối cùng em cũng hiểu tại sao lần trước chị không báo cảnh sát.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zài jiè dú suǒ lǐ wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng wǒ kě yǐ jiè diào tāỞ trong trại cai nghiện em đã hứa với chị. Em có thể cai được nó.

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn kàn dào nǐ shàng le nà ge nán de chēEm tận mắt thấy chị lên xe người đàn ông đó.

HSK 3
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào zhè cì gēn shàng cì bù yí yàngEm có biết lần này không giống lần trước không?

HSK 7
0:03s
wǒ men chǎng lǐ zhī dào le huì kāi chú wǒ deTrong xưởng mà biết chuyện sẽ đuổi việc chị.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bèi zi dōu méi yǒu jī huì pèng shàng zhè ge dōng xīCả đời này chị cũng không có cơ hội. Đụng phải thứ này.










