Cách dùng "眼瞅着连饭都吃不上了" (yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
眼瞅着连饭都吃不上了
sắp cạp đất mà ăn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 啥活儿也找不着 | shá huó er yě zhǎo bù zhe | không kiếm nổi việc gì, |
| 2▶ | 眼瞅着连饭都吃不上了 | yǎn chǒu zhe lián fàn dōu chī bù shàng le | sắp cạp đất mà ăn. |
| 3 | 是毛哥你 | shì máo gē nǐ | Là anh Mao |





