Cách dùng "吃里爬外的东西" (chī lǐ pá wài de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
吃里爬外的东西
Thứ ăn cây táo rào cây sung,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:41
jiù就
zhī知
dào道
nǐ你
huì会
lái来
zhè这
ér儿
“Ta biết ngươi sẽ đến đây mà.”
LINE 0222:43
PLAYING SCENEchī吃
lǐ里
pá爬
wài外
de的
dōng东
xī西
“Thứ ăn cây táo rào cây sung,”
LINE 0322:46
yì一
diǎn点
dōu都
bù不
niàn念
zhe着
“không biết ơn”
Show Information