Cách dùng "光明正大的光辉前程" (guāng míng zhèng dà de guāng huī qián chéng) trong hội thoại tiếng Trung
光明正大的光辉前程
cho bản thân, cho tất cả những người tu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:16
tǎo讨
yí一
gè个
míng名
zhèng正
yán言
shùn顺
“quang minh chính đại, danh chính ngôn thuận”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEguāng光
míng明
zhèng正
dà大
de的
guāng光
huī辉
qián前
chéng程
“cho bản thân, cho tất cả những người tu tiên.”
LINE 0310:19
zhū诸
wèi位
“Chư vị”
Show Information