Cách dùng "开辟出一条新生路者" (kāi pì chū yī tiáo xīn shēng lù zhě) trong hội thoại tiếng Trung
开辟出一条新生路者
một đường sống mới cho thế gian này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:07
wèi为
zhè这
shì世
jiān间
“người mở ra”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEkāi开
pì辟
chū出
yī一
tiáo条
xīn新
shēng生
lù路
zhě者
“một đường sống mới cho thế gian này”
LINE 0314:11
zhè这
cái才
shì是
zhēn真
zhèng正
de的
jì济
shì世
zhī之
rén人
“mới là đấng cứu thế thật sự.”
Show Information