Cách dùng "我们今天所行何事" (wǒ men jīn tiān suǒ xíng hé shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们今天所行何事
hôm nay chúng ta sẽ làm gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
kě可
zhī知
dào道
“có biết”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEwǒ我
men们
jīn今
tiān天
suǒ所
xíng行
hé何
shì事
“hôm nay chúng ta sẽ làm gì không?”
LINE 0308:23
cuī催
shēng生
jiàn建
mù木
“Thúc Kiến Mộc trưởng thành,”
Show Information