Cách dùng "预祝掌门重建天梯" (yù zhù zhǎng mén chóng jiàn tiān tī) trong hội thoại tiếng Trung
预祝掌门重建天梯
Chúc chưởng môn xây dựng lại thang trời,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:05
gōng恭
sòng送
zhǎng掌
mén门
“Cung tiễn chưởng môn.”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEyù预
zhù祝
zhǎng掌
mén门
chóng重
jiàn建
tiān天
tī梯
“Chúc chưởng môn xây dựng lại thang trời,”
LINE 0312:10
dēng登
lín临
jiǔ九
chóng重
“tiến lên cửu trùng.”
Show Information