Cách dùng "这个过程疼痛难忍" (zhè ge guò chéng téng tòng nán rěn) trong hội thoại tiếng Trung
这个过程疼痛难忍
Quá trình này đau đớn khó nhịn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:50
dì弟
zǐ子
yào要
yǔ与
shī师
zǔ祖
kāi开
xiōng胸
fēng封
qiào窍
“đệ tử phải mở ngực bịt khiếu cho sư tổ.”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEzhè这
ge个
guò过
chéng程
téng疼
tòng痛
nán难
rěn忍
“Quá trình này đau đớn khó nhịn,”
LINE 0321:56
hái还
qǐng请
shī师
zǔ祖
“xin sư tổ”
Show Information