Cách dùng "这是赌命 赌赢了" (zhè shì dǔ mìng dǔ yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
这是赌命 赌赢了
Đây là cược mạng, cược thắng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:32
páng旁
rén人
de的
diàn垫
jiǎo脚
shí石
“làm đá kê chân của người khác?”
LINE 0223:39
PLAYING SCENEzhè shì dǔ mìng dǔ yíng le
这是赌命 赌赢了
“Đây là cược mạng, cược thắng”
LINE 0323:42
dēng登
tiān天
fēng封
shén神
“thì lên trời phong thần,”
Show Information