Cách dùng "当任人摆布的提线木偶吗" (dāng rèn rén bǎi bù de tí xiàn mù ǒu ma) trong hội thoại tiếng Trung

dāngrènrénbǎidexiàn线ǒuma

làm con rối cho người ta giật dây sao?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:23
shì
xiǎng
xiàn
zài
huí

Cậu muốn bây giờ quay về

LINE 0220:24
PLAYING SCENE
dāng
rèn
rén
bǎi
de
xiàn线
ǒu
ma

làm con rối cho người ta giật dây sao?

LINE 0320:26
shì
míng
xīng

Cậu không phải ngôi sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp20:24
TMDB ID273124