Cách dùng "而且你知道你上次撂挑子" (ér qiě nǐ zhī dào nǐ shàng cì liào tiāo zi) trong hội thoại tiếng Trung
而且你知道你上次撂挑子
Và cậu biết lần trước cậu bỏ dở
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:14
wǒ我
gòu够
yǒu有
chéng诚
yì意
le了
ba吧
“Tôi đủ thành ý chưa?”
LINE 0225:15
PLAYING SCENEér而
qiě且
nǐ你
zhī知
dào道
nǐ你
shàng上
cì次
liào撂
tiāo挑
zi子
“Và cậu biết lần trước cậu bỏ dở”
LINE 0325:17
qiàn欠
le了
duō多
shǎo少
wéi违
yuē约
jīn金
ma吗
“thiếu bao nhiêu tiền phạt vi phạm không?”
Show Information