Cách dùng "海明这种见钱眼开的人" (hǎi míng zhè zhǒng jiàn qián yǎn kāi de rén) trong hội thoại tiếng Trung
海明这种见钱眼开的人
Loại người thấy tiền là mở mắt như Hải Minh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:30
wǒ我
huì会
bú不
huì会
tí提
qián前
bèi被
wǒ我
mā妈
pī劈
sǐ死
ba吧
“liệu tôi có bị mẹ tôi chém chết sớm không”
LINE 0217:51
PLAYING SCENEhǎi海
míng明
zhè这
zhǒng种
jiàn见
qián钱
yǎn眼
kāi开
de的
rén人
“Loại người thấy tiền là mở mắt như Hải Minh”
LINE 0317:53
kěn肯
dìng定
bù不
zhǐ止
yí一
gè个
“Chắc chắn không chỉ một”
Show Information