Cách dùng "你的合同是没有法律效力的" (nǐ de hé tóng shì méi yǒu fǎ lǜ xiào lì de) trong hội thoại tiếng Trung
你的合同是没有法律效力的
Hợp đồng của cậu không có hiệu lực pháp lý
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
wǒ我
men们
bái白
zhǐ纸
hēi黑
zì字
qiān签
de的
yǒu有
hé合
tóng同
“Chúng tôi có hợp đồng đen trắng rõ ràng”
LINE 0226:02
PLAYING SCENEnǐ你
de的
hé合
tóng同
shì是
méi没
yǒu有
fǎ法
lǜ律
xiào效
lì力
de的
“Hợp đồng của cậu không có hiệu lực pháp lý”
LINE 0326:04
nǐ你
shuō说
méi没
yǒu有
fǎ法
lǜ律
xiào效
lì力
“Cậu nói không có hiệu lực pháp lý”
Show Information