Cách dùng "你的合同是没有法律效力的" (nǐ de hé tóng shì méi yǒu fǎ lǜ xiào lì de) trong hội thoại tiếng Trung

detóngshìméiyǒuxiàode

Hợp đồng của cậu không có hiệu lực pháp lý

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:00
men
bái
zhǐ
hēi
qiān
de
yǒu
tóng

Chúng tôi có hợp đồng đen trắng rõ ràng

LINE 0226:02
PLAYING SCENE
de
tóng
shì
méi
yǒu
xiào
de

Hợp đồng của cậu không có hiệu lực pháp lý

LINE 0326:04
shuō
méi
yǒu
xiào

Cậu nói không có hiệu lực pháp lý

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp26:02
TMDB ID273124