Cách dùng "你这听他说的是人话吗" (nǐ zhè tīng tā shuō de shì rén huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
你这听他说的是人话吗
Cậu nghe hắn nói có ra tiếng người không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:53
wáng王
bā八
dàn蛋
“Đồ khốn nạn”
LINE 0206:55
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
tīng听
tā他
shuō说
de的
shì是
rén人
huà话
ma吗
“Cậu nghe hắn nói có ra tiếng người không?”
LINE 0306:57
shén什
me么
jiào叫
zuò做
wǒ我
qiàn欠
le了
yī一
pì屁
gǔ股
zhài债
“Cái gì gọi là tôi nợ một đống tiền?”
Show Information