Cách dùng "什么叫做我欠了一屁股债" (shén me jiào zuò wǒ qiàn le yī pì gǔ zhài) trong hội thoại tiếng Trung
什么叫做我欠了一屁股债
Cái gì gọi là tôi nợ một đống tiền?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:55
nǐ你
zhè这
tīng听
tā他
shuō说
de的
shì是
rén人
huà话
ma吗
“Cậu nghe hắn nói có ra tiếng người không?”
LINE 0206:57
PLAYING SCENEshén什
me么
jiào叫
zuò做
wǒ我
qiàn欠
le了
yī一
pì屁
gǔ股
zhài债
“Cái gì gọi là tôi nợ một đống tiền?”
LINE 0306:59
rán然
hòu后
tā他
“Rồi hắn...”
Show Information