Cách dùng "他的时间还没到呢" (tā de shí jiān hái méi dào ne) trong hội thoại tiếng Trung
他的时间还没到呢
Thời gian của nó vẫn chưa tới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:18
tā他
“Nó”
LINE 0238:19
PLAYING SCENEtā他
de的
shí时
jiān间
hái还
méi没
dào到
ne呢
“Thời gian của nó vẫn chưa tới”
LINE 0338:21
dàn但
tā他
jiù就
shì是
qiāng呛
le了
yī一
kǒu口
yān烟
“Nhưng nó chỉ hít phải một ngụm khói”
Show Information