Cách dùng "被精心编排成剧本" (bèi jīng xīn biān pái chéng jù běn) trong hội thoại tiếng Trung
被精心编排成剧本
bị dàn dựng thành kịch bản có tính toán.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
hái孩
tóng童
de的
xī嬉
xiào笑
nù怒
mà骂
“Tiếng cười đùa, hờn dỗi của con trẻ”
LINE 0213:23
PLAYING SCENEbèi被
jīng精
xīn心
biān编
pái排
chéng成
jù剧
běn本
“bị dàn dựng thành kịch bản có tính toán.”
LINE 0313:30
qí其
shēn身
xīn心
jiàn健
kāng康
yǔ与
zhèng正
cháng常
chéng成
zhǎng长
guǐ轨
jì迹
“Sức khỏe thể chất, tinh thần và hành trình phát triển bình thường”
Show Information