Cách dùng "而且在父亲没有能力" (ér qiě zài fù qīn méi yǒu néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
而且在父亲没有能力
mà người cha lại không có khả năng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
tū突
rán然
zhī之
jiān间
sā撒
shǒu手
rén人
huán寰
le了
“đột ngột qua đời”
LINE 0208:20
PLAYING SCENEér而
qiě且
zài在
fù父
qīn亲
méi没
yǒu有
néng能
lì力
“mà người cha lại không có khả năng”
LINE 0308:22
huò或
zhě者
shì是
“hoặc là”
Show Information