Cách dùng "还是把我哥交给我来照顾" (hái shì bǎ wǒ gē jiāo gěi wǒ lái zhào gù) trong hội thoại tiếng Trung

háishìjiāogěiláizhào

Hãy để anh tôi cho tôi chăm sóc

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:07
guān

Thưa thẩm phán

LINE 0233:07
PLAYING SCENE
hái
shì
jiāo
gěi
lái
zhào

Hãy để anh tôi cho tôi chăm sóc

LINE 0333:10
yào
jiāo
gěi
men
liǎ

Mà giao cho hai người kia

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp33:07
TMDB ID309663