Cách dùng "合着我费了半天的口水" (hé zhe wǒ fèi le bàn tiān de kǒu shuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
合着我费了半天的口水
Hóa ra tôi tốn bao nhiêu nước bọt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:47
zài wò gè jī dàn gāng hǎo lái
再卧个鸡蛋 刚好 来
“ốp thêm quả trứng là vừa ngon. Nào”
LINE 0242:50
PLAYING SCENEhé合
zhe着
wǒ我
fèi费
le了
bàn半
tiān天
de的
kǒu口
shuǐ水
“Hóa ra tôi tốn bao nhiêu nước bọt”
LINE 0342:52
jiù就
zhí值
zhè这
yí一
gè个
jī鸡
dàn蛋
“chỉ đáng giá một quả trứng này thôi à”
Show Information