Cách dùng "哪有耐心照顾久病卧床的老人" (nǎ yǒu nài xīn zhào gù jiǔ bìng wò chuáng de lǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung
哪有耐心照顾久病卧床的老人
Lấy đâu ra kiên nhẫn chăm người già nằm liệt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:43
pí脾
qì气
dōu都
zhè这
me么
bào暴
“Tính khí nóng nảy thế này”
LINE 0232:44
PLAYING SCENEnǎ哪
yǒu有
nài耐
xīn心
zhào照
gù顾
jiǔ久
bìng病
wò卧
chuáng床
de的
lǎo老
rén人
“Lấy đâu ra kiên nhẫn chăm người già nằm liệt”
LINE 0332:49
fǎ法
guān官
“Thưa thẩm phán”
Show Information