Cách dùng "丧失了劳动能力" (sàng shī le láo dòng néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
丧失了劳动能力
mất khả năng lao động
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:10
cháng长
qī期
huàn患
bìng病
“bị bệnh lâu dài”
LINE 0242:11
PLAYING SCENEsàng丧
shī失
le了
láo劳
dòng动
néng能
lì力
“mất khả năng lao động”
LINE 0342:13
méi没
yǒu有
jīng经
jì济
lái来
yuán源
“không có nguồn thu nhập”
Show Information