Cách dùng "突然离去的概率也是有的" (tū rán lí qù de gài lǜ yě shì yǒu de) trong hội thoại tiếng Trung

rándegàishìyǒude

cũng có xác suất ra đi đột ngột

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
zài chuáng shàng yī tǎng shuì gè wǔ jiào

在床上一躺 睡个午觉

nằm xuống ngủ trưa một cái

LINE 0207:24
PLAYING SCENE
rán
de
gài
shì
yǒu
de

cũng có xác suất ra đi đột ngột

LINE 0307:27
jiǎ
shè

Giả sử

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp07:24
TMDB ID309663