Cách dùng "我激动得差点掉眼泪" (wǒ jī dòng dé chà diǎn diào yǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung

dòngchàdiǎndiàoyǎnlèi

Tôi xúc động suýt rơi nước mắt

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
jīn
tiān
shěn
guān
gěi
diàn
huà
de
shí
hòu

Hôm nay khi thẩm phán Thẩm gọi điện cho tôi

LINE 0224:04
PLAYING SCENE
dòng
chà
diǎn
diào
yǎn
lèi

Tôi xúc động suýt rơi nước mắt

LINE 0324:06
shuō
píng
cháng
kàn
lái

Bà thấy đấy, bình thường trông ông ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp24:04
TMDB ID309663