Cách dùng "我前前后后帮你忙活了这么久" (wǒ qián qián hòu hòu bāng nǐ máng huó le zhè me jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

qiánqiánhòuhòubāngmánghuólezhèmejiǔ

tôi đã giúp ông suốt bấy lâu nay,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:28
liú
xiān
shēng

Ông Lưu ơi,

LINE 0212:28
PLAYING SCENE
qián
qián
hòu
hòu
bāng
máng
huó
le
zhè
me
jiǔ

tôi đã giúp ông suốt bấy lâu nay,

LINE 0312:30
néng
lài
zhàng
a

ông không thể quỵt tiền tôi như vậy được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp12:28
TMDB ID309663