Cách dùng "我是老伴 理所当然" (wǒ shì lǎo bàn lǐ suǒ dāng rán) trong hội thoại tiếng Trung
我是老伴 理所当然
tôi là bạn đời, đương nhiên là tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
zhào照
gù顾
tā他
“việc chăm sóc ông ấy,”
LINE 0230:54
PLAYING SCENEwǒ shì lǎo bàn lǐ suǒ dāng rán
我是老伴 理所当然
“tôi là bạn đời, đương nhiên là tôi.”
LINE 0330:58
shì是
bú不
shì是
“Đúng không?”
Show Information