Cách dùng "这我十月怀胎生的孩子" (zhè wǒ shí yuè huái tāi shēng de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshíyuèhuái怀tāishēngdeháizi

Đứa con tôi mang nặng đẻ đau mười tháng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:50
tóng
tóng

Tôi không đồng ý, tôi không đồng ý

LINE 0210:52
PLAYING SCENE
zhè
shí
yuè
huái怀
tāi
shēng
de
hái
zi

Đứa con tôi mang nặng đẻ đau mười tháng

LINE 0310:53
píng
shén
me
pàn
gěi
ya

Căn cứ gì mà xử cho nó vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp10:52
TMDB ID309663