Cách dùng "但是呢 规定就是规定" (dàn shì ne guī dìng jiù shì guī dìng) trong hội thoại tiếng Trung
但是呢 规定就是规定
nhưng quy định là quy định.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
nǐ你
men们
de的
xīn心
qíng情
wǒ我
lǐ理
jiě解
“Tôi hiểu rõ tâm trạng của hai cháu”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEdàn shì ne guī dìng jiù shì guī dìng
但是呢 规定就是规定
“nhưng quy định là quy định.”
LINE 0306:46
nǐ你
men们
kàn看
a啊
“Hai đứa nhìn xem.”
Show Information