Cách dùng "撅一把那个蒿子叶给你扫扫晦气" (juē yī bǎ nà ge hāo zi yè gěi nǐ sǎo sǎo huì qì) trong hội thoại tiếng Trung
撅一把那个蒿子叶给你扫扫晦气
bứt một nắm lá ngải cứu quét cho cháu xua xui.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:17
běn本
lái来
xiǎng想
“Vốn định”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEjuē撅
yī一
bǎ把
nà那
ge个
hāo蒿
zi子
yè叶
gěi给
nǐ你
sǎo扫
sǎo扫
huì晦
qì气
“bứt một nắm lá ngải cứu quét cho cháu xua xui.”
LINE 0329:21
hòu lái nǐ shěn shuō jìn de shào guǎn suǒ
后来你婶说 进的少管所
“Sau đó thím cháu nói, vào trại giáo dưỡng thiếu niên”
Show Information