Cách dùng "那高中那会儿没听你说过呀" (nà gāo zhōng nà huì er méi tīng nǐ shuō guò ya) trong hội thoại tiếng Trung

gāozhōnghuìerméitīngshuōguòya

Hồi cấp ba có nghe cậu nói đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
xiǎng
xué
jīn
róng
a

Mình muốn học tài chính mà.

LINE 0224:12
PLAYING SCENE
gāo
zhōng
huì
er
méi
tīng
shuō
guò
ya

Hồi cấp ba có nghe cậu nói đâu.

LINE 0324:15
wéi
shì
guǒ
huí
běi
jīng

Mình cứ tưởng nếu cậu không về Bắc Kinh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp24:12
TMDB ID272681