Cách dùng "那你可以去其他学院蹭课的" (nà nǐ kě yǐ qù qí tā xué yuàn cèng kè de) trong hội thoại tiếng Trung

xuéyuàncèngde

Thế em có thể sang khoa khác học ké mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
hái
guàn

lại thấy không quen.

LINE 0222:20
PLAYING SCENE
xué
yuàn
cèng
de

Thế em có thể sang khoa khác học ké mà.

LINE 0322:23
lǎo
shī
guǎn
ma

Giáo viên không nói gì à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp22:20
TMDB ID272681