Cách dùng "囡囡 妈妈开心死了" (nān nān mā mā kāi xīn sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

nānnān kāixīnle

Con yêu à, mẹ vui quá đi mất.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:09
nān
nān

Con gái ơi.

LINE 0204:10
PLAYING SCENE
nān nān mā mā kāi xīn sǐ le

囡囡 妈妈开心死了

Con yêu à, mẹ vui quá đi mất.

LINE 0304:12
guāi nān wǒ jiù zhī dào wǒ nǚ ér shì zuì bàng de

乖囡 我就知道我女儿是最棒的

Bé ngoan, mẹ biết con gái mẹ là giỏi nhất mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp04:10
TMDB ID272681