Cách dùng "我就发狠突击了几个月" (wǒ jiù fā hěn tū jī le jǐ gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
我就发狠突击了几个月
thế là mình liều mình học cấp tốc mấy tháng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:03
hòu后
lái来
xiǎo小
mǎn满
bú不
shì是
chū出
shì事
qíng情
le了
ma嘛
“Sau đó chẳng phải Tiểu Mãn xảy ra chuyện sao,”
LINE 0225:05
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
fā发
hěn狠
tū突
jī击
le了
jǐ几
gè个
yuè月
“thế là mình liều mình học cấp tốc mấy tháng.”
LINE 0325:08
měi美
shù术
jiā加
shì试
chéng成
jì绩
hái还
bú不
cuò错
“Kết quả thi năng khiếu mỹ thuật cũng khá tốt.”
Show Information