Cách dùng "我这事给 给大伙添麻烦了" (wǒ zhè shì gěi gěi dà huǒ tiān má fán le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìgěi gěihuǒtiānfánle

chuyện của cháu làm phiền mọi người rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:30
dīng shī fù dīng shěn

丁师傅 丁婶

chú Đinh, thím Đinh…

LINE 0233:36
PLAYING SCENE
wǒ zhè shì gěi gěi dà huǒ tiān má fán le

我这事给 给大伙添麻烦了

chuyện của cháu làm phiền mọi người rồi,

LINE 0333:38
duì
a

cháu xin lỗi ạ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp33:36
TMDB ID272681