Cách dùng "行了你 你舍不得也得舍得" (xíng le nǐ nǐ shě bù dé yě dé shě de) trong hội thoại tiếng Trung
行了你 你舍不得也得舍得
Được rồi, anh không nỡ cũng phải nỡ thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:52
yǒu diǎn shě bù dé shāng gǎn le
有点舍不得 伤感了
“- Có chút không nỡ. - Đau lòng rồi.”
LINE 0209:53
PLAYING SCENExíng le nǐ nǐ shě bù dé yě dé shě de
行了你 你舍不得也得舍得
“Được rồi, anh không nỡ cũng phải nỡ thôi.”
LINE 0309:55
nǐ你
zhè这
dāng当
jiā家
zhǎng长
de的
“Anh là phụ huynh con trẻ đó.”
Show Information