Cách dùng "这都是你叔给你做的硬菜啊" (zhè dōu shì nǐ shū gěi nǐ zuò de yìng cài a) trong hội thoại tiếng Trung
这都是你叔给你做的硬菜啊
Toàn món ngon chú cháu nấu cho đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
kuài快
chī吃
“Ăn đi.”
LINE 0233:24
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
shì是
nǐ你
shū叔
gěi给
nǐ你
zuò做
de的
yìng硬
cài菜
a啊
“Toàn món ngon chú cháu nấu cho đấy.”
LINE 0333:27
xǐ huān chī nǎ ge jiù chī nǎ ge duō chī diǎn
喜欢吃哪个就吃哪个 多吃点
“Thích món nào thì ăn món đó, ăn nhiều vào.”
Show Information