Cách dùng "这有啥可谢谢的呀" (zhè yǒu shá kě xiè xiè de ya) trong hội thoại tiếng Trung
这有啥可谢谢的呀
Có gì đâu mà phải cảm ơn ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
nān nān xiè xiè nǐ guó qìng gē gē ya
囡囡 谢谢你国庆哥哥呀
“Con gái, cảm ơn anh Quốc Khánh đi.”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEzhè这
yǒu有
shá啥
kě可
xiè谢
xiè谢
de的
ya呀
“Có gì đâu mà phải cảm ơn ạ.”
LINE 0321:29
nà那
wǒ我
bà爸
gēn跟
shū叔
shū叔
bú不
shì是
lǎo老
tóng同
xué学
ma吗
“Bố với chú chẳng phải là bạn học cũ sao?”
Show Information