Cách dùng "但其实我知道" (dàn qí shí wǒ zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
但其实我知道
dàn qí shí wǒ zhī dào
Nhưng thật ra ta biết,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
1:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每年这个时候 爹爹都会足不出户 也不去扫墓 | měi nián zhè ge shí hòu diē diē dū huì zú bù chū hù yě bù qù sǎo mù | Năm nào đến ngày này, phụ thân cũng đóng cửa không ra ngoài, cũng chẳng đi tảo mộ. |
| 2▶ | 但其实我知道 | dàn qí shí wǒ zhī dào | Nhưng thật ra ta biết, |
| 3 | 他只是不敢去 | tā zhǐ shì bù gǎn qù | chỉ là người không dám đi. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
léi yǔ yè yǒu rén néng péi zhe nǐ wǒ jiù fàng xīn leĐêm mưa giông có người ở bên cạnh muội, ta cũng yên tâm rồi.

HSK 6
0:03s
kàn lái zài shāng sī jiàn xué yǒu zhù yú tiáo jié xīn qíngxem ra đến Thương Ty học việc quả thật có ích cho việc điều chỉnh tâm trạng.

HSK 4
0:03s
xiàn zài yě méi yǒu nà me tǎo yàn xià tiān legiờ đây ta cũng không còn ghét mùa hạ đến thế nữa.

HSK 3
0:03s
qí shí shì wèi le jiàn zhí nǚ ba fàn dà rénthật ra là vì muốn gặp cháu gái chứ gì? Phạm đại nhân.

HSK 7
0:03s
rú ruò bú shì qīn yǎn jiàn le tā de gōng zuò néng lìNếu không phải tận mắt chứng kiến năng lực làm việc của cô ta

HSK 4
0:03s
yě bú shì yī zhāo yī xī jiù néng gǎi biàn deđâu phải một sớm một chiều là thay đổi được.













