Cách dùng "但我相信你可以的" (dàn wǒ xiāng xìn nǐ kě yǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
但我相信你可以的
dàn wǒ xiāng xìn nǐ kě yǐ de
Nhưng ta tin nàng làm được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
11:19
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 更努力一些 把所有的事情都做到最好 | gèng nǔ lì yī xiē bǎ suǒ yǒu de shì qíng dōu zuò dào zuì hǎo | cố gắng hơn nữa, làm mọi việc sao cho tốt nhất. |
| 2▶ | 但我相信你可以的 | dàn wǒ xiāng xìn nǐ kě yǐ de | Nhưng ta tin nàng làm được. |
| 3 | 你说说你吧 每夜挑灯苦读 这文书摞得都比人高了 | nǐ shuō shuō nǐ ba měi yè tiǎo dēng kǔ dú zhè wén shū luò dé dōu bǐ rén gāo le | Nàng nói nàng xem, tối nào cũng chong đèn đọc sách, sách vở chất cao hơn cả người, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 3 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shēn wèi chéng zhǔ yě méi yǒu quán rán de bǎ wòTa là thành chủ cũng không hoàn toàn nắm chắc phần thắng.

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ nǐ yǒu dān yōu de qíng xù yě shì qíng lǐ zhī zhōngVậy nên nàng thấy lo lắng cũng là chuyện thường tình.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
rán hòu yì qǐ jié jìn quán lì mài bù jiù shì lesau đó cùng dốc hết sức bước đi là được.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ wǒ jiù gè zì nǔ lì ba nǐ xiāng xìn wǒ maChúng ta hãy cố gắng nào. Nàng có tin ta không?

HSK 7
0:03s
zǔ fù shēn tǐ kě yǒu bù shì tiān dōu zhè bān shí hòu leTổ phụ có bị ốm không vậy? Đã lúc này rồi,

HSK 4
0:03s
jué bù yǔn xǔ zhè zhǒng shì qíng zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià fā shēngta tuyệt đối không cho phép chuyện thế này xảy ra trước mắt ta.

HSK 3
0:03s
fàn xiū jìn le shāng sī kě bāng dé shàng máng aPhạm Tu vào Thương Ty có giúp được gì cho ngươi không?

HSK 7
0:03s
wǒ shuō jiāng dà rén nǐ guǒ rán shì lì hài aTa bảo này Khương đại nhân, quả nhiên ngươi rất giỏi.

HSK 7
0:03s
jiàn wēi zhī zhù guǒ rán shén me dōu mán bù liǎo nǐNhìn một biết mười, quả nhiên không chuyện gì có thể giấu được ngươi.

HSK 5
0:03s
zhè kě bù xiàng nǐ shuō huà de fēng gé aThế này không giống phong cách nói chuyện của ngươi.





