Cách dùng "可是今天她要孤身一人了" (kě shì jīn tiān tā yào gū shēn yī rén le) trong hội thoại tiếng Trung
可是今天她要孤身一人了
Nhưng hôm nay bà ấy sẽ cô đơn một mình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
zài在
bǐ彼
cǐ此
de的
shēn身
biān边
jiù就
suàn算
tuán团
yuán圆
“ở bên cạnh nhau đã là đoàn viên.”
LINE 0235:23
PLAYING SCENEkě可
shì是
jīn今
tiān天
tā她
yào要
gū孤
shēn身
yī一
rén人
le了
“Nhưng hôm nay bà ấy sẽ cô đơn một mình rồi.”
LINE 0335:38
nǐ你
hǎo好
“Xin chào.”
Show Information